high and low
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): Ở khắp mọi nơi, tìm kiếm khắp chốn – "high and low" là một cụm từ cố định (idiom) dùng để diễn tả hành động tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ nơi nào, từ những nơi cao đến những nơi thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã tìm kiếm khắp mọi nơi cho chiếc chìa khóa bị mất nhưng không thể tìm thấy chúng.)
- (Cô ấy đã tìm kiếm khắp chốn một chiếc váy phù hợp cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high and low" thường được dùng với các động từ chỉ hành động tìm kiếm như "search", "look", "hunt", "scour". Nó nhấn mạnh sự triệt để và nỗ lực không ngừng nghỉ.
- The detectives hunted high and low for clues to the crime. (Các thám tử đã lùng sục khắp mọi nơi để tìm manh mối cho vụ án.)
- Cụm từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, không chỉ tìm kiếm vật chất mà còn tìm kiếm thông tin, câu trả lời.
- The student searched high and low for the answer to the difficult question. (Học sinh đã tìm kiếm khắp nơi để có câu trả lời cho câu hỏi khó.)
Biến thể và từ gần giống
- All over (khắp nơi): mang nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh sự kỹ lưỡng hơn.
- Everywhere (mọi nơi): nghĩa đen, không mang sắc thái tìm kiếm.
- Far and wide (xa rộng): cũng chỉ phạm vi rộng lớn, thường dùng cho việc tìm kiếm hoặc lan truyền.
Từ đồng nghĩa
- All over the place (khắp nơi): thân mật hơn.
- From top to bottom (từ trên xuống dưới): nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong một không gian cụ thể.
- In every nook and cranny (mọi ngóc ngách): nhấn mạnh sự chi tiết, không bỏ sót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Search out (tìm ra): tìm kiếm một cách cố ý để tìm thấy thứ gì đó.
- They searched out the best restaurant in town. (Họ tìm ra nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.)
- Look into (xem xét): điều tra hoặc tìm hiểu về một vấn đề.
- The police are looking into the matter. (Cảnh sát đang xem xét vụ việc.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned (lật tung mọi hòn đá): cố gắng làm mọi cách để tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.
- He left no stone unturned in his search for a job. (Anh ấy đã làm mọi cách để tìm việc làm.)
- Scour the earth (lùng sục khắp mặt đất): tìm kiếm một cách quyết liệt, không ngại khó khăn.
- The treasure hunters scoured the earth for gold. (Những người săn kho báu đã lùng sục khắp mặt đất để tìm vàng.)